舂擊 chōng jī · thung kích Hán Việt: thung kích · Pinyin: chōng jī Tổng quan Cấu tạo: 舂 (thung) + 擊 (kích)Pinyinchōng jīHán Việtthung kíchCấu tạo舂 + 擊 · thung + kích nghĩa thành phần: thung + kích