舂槁 chōng gǎo · thung cảo Hán Việt: thung cảo · Pinyin: chōng gǎo Tổng quan Cấu tạo: 舂 (thung) + 槁 (cảo)Pinyinchōng gǎoHán Việtthung cảoCấu tạo舂 + 槁 · thung + cảo nghĩa thành phần: thung + cảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"舂槀"。