舂汲 chōng jí · thung cấp Hán Việt: thung cấp · Pinyin: chōng jí Tổng quan Cấu tạo: 舂 (thung) + 汲 (cấp)Pinyinchōng jíHán Việtthung cấpCấu tạo舂 + 汲 · thung + cấp nghĩa thành phần: thung + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舂米汲水。Tân Hoa Tự Điển 1.舂米汲水。