舂淙 chōng cóng · thung tông Hán Việt: thung tông · Pinyin: chōng cóng Tổng quan Cấu tạo: 舂 (thung) + 淙 (tông)Pinyinchōng cóngHán Việtthung tôngCấu tạo舂 + 淙 · thung + tông nghĩa thành phần: thung + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水石冲击声。Tân Hoa Tự Điển 1.水石冲击声。