舂爨 chōng cuàn · thung thoán Hán Việt: thung thoán · Pinyin: chōng cuàn Tổng quan Cấu tạo: 舂 (thung) + 爨 (thoán)Pinyinchōng cuànHán Việtthung thoánCấu tạo舂 + 爨 · thung + thoán nghĩa thành phần: thung + thoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舂米与做饭。Tân Hoa Tự Điển 1.舂米与做饭。