舂碓

chōng duì thung đối

Hán Việt: thung đối · Pinyin: chōng duì

Tổng quan

Cấu tạo: (thung) + (đối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時擣米用的器具。《南史.卷八○.賊臣傳.侯景傳》:「而景虐於用刑,酷忍無道,於石頭立大舂碓,有犯法者擣殺之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舂谷的器具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.舂谷的器具。

Eng

  • Cihui 舂碓 hōngduì n. pestle (for husking grain)