舂築 chōng zhù · thung trúc Hán Việt: thung trúc · Pinyin: chōng zhù Tổng quan Cấu tạo: 舂 (thung) + 築 (trúc)Pinyinchōng zhùHán Việtthung trúcCấu tạo舂 + 築 · thung + trúc nghĩa thành phần: thung + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹打夯。Tân Hoa Tự Điển 1.犹打夯。