舂米

thung mễ

Hán Việt: thung mễ

Tổng quan

Cấu tạo: (thung) + (mễ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擣米去糠,使成潔淨的白米。

Eng

  • Cihui 舂米 hōngmǐ v.o. husk rice with mortar and pestle

ja

  • JMdict polished rice|white rice|husking rice with a mortar and pestle