舂舂井井

chōng chōng jǐng jǐng thung thung tỉnh tỉnh

Hán Việt: thung thung tỉnh tỉnh · Pinyin: chōng chōng jǐng jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thung) + (thung) + (tỉnh) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心神不宁﹑行止无定貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心神不宁﹑行止无定貌。