舂融 chōng róng · thung dung Hán Việt: thung dung · Pinyin: chōng róng Tổng quan Cấu tạo: 舂 (thung) + 融 (dung)Pinyinchōng róngHán Việtthung dungCấu tạo舂 + 融 · thung + dung nghĩa thành phần: thung + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 融和﹐融合。Tân Hoa Tự Điển 1.融和﹐融合。