舂酋

chōng qiú thung tù

Hán Việt: thung tù · Pinyin: chōng qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (thung) + (tù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代任舂米及酿酒等事务的女奴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代任舂米及酿酒等事务的女奴。