舅權 cữu quyền Hán Việt: cữu quyền Tổng quan Cấu tạo: 舅 (cữu) + 權 (quyền)Hán Việtcữu quyềnCấu tạo舅 + 權 · cữu + quyền nghĩa thành phần: cữu + quyền Nghĩa EngCihui 舅權 iùquán n. <anthropology> avunculate