舅甥 cữu sanh Hán Việt: cữu sanh Tổng quan Cấu tạo: 舅 (cữu) + 甥 (sanh)Hán Việtcữu sanhCấu tạo舅 + 甥 · cữu + sanh nghĩa thành phần: cữu + sanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舅舅與外甥。《左傳.文公二年》:「凡君即位,好舅甥,脩婚姻,娶元妃,以奉粢盛,孝也。」EngCihui 舅甥 jiùshēng n. <TW> cousin on one's mother's side M:ge/¹míng