輿人
dư nhân
Hán Việt: dư nhân · Pinyin: yú rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 造车的工匠舆人为车; 公众听舆人之谋; 职位低下的吏卒舆人纳之,隶人藏之。
- Tân Hoa Tự Điển ①造车的工匠舆人为车。②公众听舆人之谋。③职位低下的吏卒舆人纳之,隶人藏之。
Eng
- Cihui 輿人 yúrén n. 1. wheelwright 2. lowly official 3. masses; people