輿衛 yú wèi · dư vệ Hán Việt: dư vệ · Pinyin: yú wèi Tổng quan Cấu tạo: 輿 (dư) + 衛 (vệ)Pinyinyú wèiHán Việtdư vệCấu tạo輿 + 衛 · dư + vệ nghĩa thành phần: dư + vệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车舆与卫士; 泛指兵卫。Tân Hoa Tự Điển 1.车舆与卫士。 2.泛指兵卫。