輿圖
dư đồ
Hán Việt: dư đồ · Pinyin: yú tú
Tổng quan
dư đồ: địa đồ
Nghĩa
Việt
- Cihui dư đồ: địa đồ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 疆土;土地; 地图。
- Tân Hoa Tự Điển 1.疆土;土地。 2.地图。
Eng
- Cihui 輿圖 útú n. <wr.> map M:¹zhāng
Hán Việt: dư đồ · Pinyin: yú tú
dư đồ: địa đồ