輿學家 yú xué jiā · dư học gia Hán Việt: dư học gia · Pinyin: yú xué jiā Tổng quan Cấu tạo: 輿 (dư) + 學 (học) + 家 (gia)Pinyinyú xué jiāHán Việtdư học giaCấu tạo輿 + 學 + 家 · dư + học + gia nghĩa thành phần: dư + học + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指旧时善于观察风水的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指旧时善于观察风水的人。