輿尉

yú wèi dư úy

Hán Việt: dư úy · Pinyin: yú wèi

Tổng quan

Cấu tạo: 輿 (dư) + (úy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋时代的武官名,主持征役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时代的武官名,主持征役。