輿服

yú fú dư phục

Hán Việt: dư phục · Pinyin: yú fú

Tổng quan

Cấu tạo: 輿 (dư) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车舆冠服与各种仪仗。古代车舆与冠服都有定式,以表尊卑等级。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车舆冠服与各种仪仗。古代车舆与冠服都有定式,以表尊卑等级。

Eng

  • Cihui 輿服 yú-fú n. one's carriage and clothing M:tào