輿望 yú wàng · dư vọng Hán Việt: dư vọng · Pinyin: yú wàng Tổng quan Cấu tạo: 輿 (dư) + 望 (vọng)Pinyinyú wàngHán Việtdư vọngCấu tạo輿 + 望 · dư + vọng nghĩa thành phần: dư + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众望。Tân Hoa Tự Điển 1.众望。