輿步 yú bù · dư bộ Hán Việt: dư bộ · Pinyin: yú bù Tổng quan Cấu tạo: 輿 (dư) + 步 (bộ)Pinyinyú bùHán Việtdư bộCấu tạo輿 + 步 · dư + bộ nghĩa thành phần: dư + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"辺步"; 谓乘轿或步行。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"辺步"。 2.谓乘轿或步行。