輿病 yú bìng · dư bệnh Hán Việt: dư bệnh · Pinyin: yú bìng Tổng quan Cấu tạo: 輿 (dư) + 病 (bệnh)Pinyinyú bìngHán Việtdư bệnhCấu tạo輿 + 病 · dư + bệnh nghĩa thành phần: dư + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"辺病"; 抱病登车。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"辺病"。 2.抱病登车。