輿竿

yú gān dư can

Hán Việt: dư can · Pinyin: yú gān

Tổng quan

Cấu tạo: 輿 (dư) + 竿 (can)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抬肩舆的竹竿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抬肩舆的竹竿。