輿薪

yú xīn dư tân

Hán Việt: dư tân · Pinyin: yú xīn

Tổng quan

Cấu tạo: 輿 (dư) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 满车子的柴。比喻大而易见的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.满车子的柴。比喻大而易见的事物。

Eng

  • Cihui 輿薪 úxīn id. something very obvious