輿評 yú píng · dư bình Hán Việt: dư bình · Pinyin: yú píng Tổng quan Cấu tạo: 輿 (dư) + 評 (bình)Pinyinyú píngHán Việtdư bìnhCấu tạo輿 + 評 · dư + bình nghĩa thành phần: dư + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舆论。Tân Hoa Tự Điển 1.舆论。