輿詞 yú cí · dư từ Hán Việt: dư từ · Pinyin: yú cí Tổng quan Cấu tạo: 輿 (dư) + 詞 (từ)Pinyinyú cíHán Việtdư từCấu tạo輿 + 詞 · dư + từ nghĩa thành phần: dư + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舆论。Tân Hoa Tự Điển 1.舆论。