輿誦 yú sòng · dư tụng Hán Việt: dư tụng · Pinyin: yú sòng Tổng quan Cấu tạo: 輿 (dư) + 誦 (tụng)Pinyinyú sòngHán Việtdư tụngCấu tạo輿 + 誦 · dư + tụng nghĩa thành phần: dư + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众人的议论; 民谣。Tân Hoa Tự Điển 1.众人的议论。 2.民谣。