輿謗

yú bàng dư báng

Hán Việt: dư báng · Pinyin: yú bàng

Tổng quan

Cấu tạo: 輿 (dư) + (báng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指民间毁谤之话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指民间毁谤之话。