輿隸

yú lì dư lệ

Hán Việt: dư lệ · Pinyin: yú lì

Tổng quan

Cấu tạo: 輿 (dư) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"辺隶"; 古代十等人中两个低微等级的名称。因用以泛指操贱役者;奴隶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"辺隶"。 2.古代十等人中两个低微等级的名称。因用以泛指操贱役者;奴隶。