輿馬 yú mǎ · dư mã Hán Việt: dư mã · Pinyin: yú mǎ Tổng quan Cấu tạo: 輿 (dư) + 馬 (mã)Pinyinyú mǎHán Việtdư mãCấu tạo輿 + 馬 · dư + mã nghĩa thành phần: dư + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"辺马"; 车马。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"辺马"。 2.车马。EngCihui 輿馬 ú-mǎ n. horse and carriage