與…和諧 Tổng quan đi cùng, đi theo, đồng ý kiến; nhất trí (với ai), cùng với, theo, hợp Cấu tạo: 與 (dữ) + … + 和 (hòa) + 諧 (hài)Cấu tạo與 + … + 和 + 諧 Nghĩa ViệtCihui đi cùng, đi theo, đồng ý kiến; nhất trí (với ai), cùng với, theo, hợp