與…矛盾

Tổng quan

mâu thuẫn với, trái với, cãi lại, phủ nhận

Cấu tạo: (dữ) + + (mâu) + (thuẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mâu thuẫn với, trái với, cãi lại, phủ nhận