與妻書 yǔ qī shū · dữ thê thư Hán Việt: dữ thê thư · Pinyin: yǔ qī shū Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 妻 (thê) + 書 (thư)Pinyinyǔ qī shūHán Việtdữ thê thưCấu tạo與 + 妻 + 書 · dữ + thê + thư nghĩa thành phần: dữ + thê + thư