與會者

dữ hội giả

Hán Việt: dữ hội giả

Tổng quan

Cấu tạo: (dữ) + (hội) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 與會者 ùhuìzhě n. conferee; participant M:ge/¹míng/²wèi