與格語
dữ cách ngữ
Hán Việt: dữ cách ngữ · Pinyin: yǔ gé yǔ
Tổng quan
(ngôn ngữ học) (thuộc) tặng cách, (ngôn ngữ học) tặng cách
Nghĩa
Việt
- Cihui (ngôn ngữ học) (thuộc) tặng cách, (ngôn ngữ học) tặng cách
Hán Việt: dữ cách ngữ · Pinyin: yǔ gé yǔ
(ngôn ngữ học) (thuộc) tặng cách, (ngôn ngữ học) tặng cách