与欲

dữ dục

Hán Việt: dữ dục

Tổng quan

dữ dục (術語)見欲法條。☸

Cấu tạo: (dữ) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dữ dục (術語)見欲法條。☸