與欲 dữ dục Hán Việt: dữ dục Tổng quan (術語)見欲法條。☸ Cấu tạo: 与 (dữ) + 欲 (dục)Hán Việtdữ dụcCấu tạo与 + 欲 · dữ + dục nghĩa thành phần: dữ + dục Nghĩa ViệtCihui (術語)見欲法條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa与人 · 与会 · 与共 · 与其 · 与否 · 与格 · 与门 · 与闻