與碳化合

dữ thán hóa hợp

Hán Việt: dữ thán hóa hợp

Tổng quan

xem carburet

Cấu tạo: (dữ) + (thán) + (hóa) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem carburet