興主 xīng zhǔ · hưng chủ Hán Việt: hưng chủ · Pinyin: xīng zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 主 (chủ)Pinyinxīng zhǔHán Việthưng chủCấu tạo興 + 主 · hưng + chủ nghĩa thành phần: hưng + chủ