兴仆 hưng phó Hán Việt: hưng phó Tổng quan Cấu tạo: 兴 (hưng) + 仆 (phó)Hán Việthưng phóCấu tạo兴 + 仆 · hưng + phó nghĩa thành phần: hưng + phó