興代 xīng dài · hưng đại Hán Việt: hưng đại · Pinyin: xīng dài Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 代 (đại)Pinyinxīng dàiHán Việthưng đạiCấu tạo興 + 代 · hưng + đại nghĩa thành phần: hưng + đại