興件 xīng jiàn · hưng kiện Hán Việt: hưng kiện · Pinyin: xīng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 件 (kiện)Pinyinxīng jiànHán Việthưng kiệnCấu tạo興 + 件 · hưng + kiện nghĩa thành phần: hưng + kiện