興功 xīng gōng · hưng công Hán Việt: hưng công · Pinyin: xīng gōng Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 功 (công)Pinyinxīng gōngHán Việthưng côngCấu tạo興 + 功 · hưng + công nghĩa thành phần: hưng + công