興匆匆
hưng thông thông
Hán Việt: hưng thông thông · Pinyin: xīng cōng cōng
Tổng quan
kích động
Nghĩa
Việt
- Cihui kích động
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 欣喜且迫不及待的樣子。如:「他興匆匆地跑來,向大家宣布即將結婚的喜訊。」
Eng
- Cihui 興匆匆 ìngcōngcōng r.f. excitedly