興啓 xīng qǐ · hưng khải Hán Việt: hưng khải · Pinyin: xīng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 啓 (khải)Pinyinxīng qǐHán Việthưng khảiCấu tạo興 + 啓 · hưng + khải nghĩa thành phần: hưng + khải