興嗟

xīng jiē hưng ta

Hán Việt: hưng ta · Pinyin: xīng jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (ta)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發出嗟嘆聲。南朝梁.簡文帝〈答湘東王書〉:「臨岐有歎,望水興嗟。」也作「興嘆」。