興家 xīng jiā · hưng gia Hán Việt: hưng gia · Pinyin: xīng jiā Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 家 (gia)Pinyinxīng jiāHán Việthưng giaCấu tạo興 + 家 · hưng + gia nghĩa thành phần: hưng + gia