興廉 xīng lián · hưng liêm Hán Việt: hưng liêm · Pinyin: xīng lián Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 廉 (liêm)Pinyinxīng liánHán Việthưng liêmCấu tạo興 + 廉 · hưng + liêm nghĩa thành phần: hưng + liêm