興心

xīng xīn hưng tâm

Hán Việt: hưng tâm · Pinyin: xīng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 興起念頭、想法。《楚辭.屈原.離騷》:「羌內恕己以量人兮,各興心而嫉妒。」