興情

xīng qíng hưng tình

Hán Việt: hưng tình · Pinyin: xīng qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ui vẻ trong lòng — Thấy nổi dậy trong lòng tình trai gái. hứng tình hứng tình ☆Vui vẻ trong lòng — Thấy nổi dậy trong lòng tình trai gái.