興懷 xīng huái · hưng hoài Hán Việt: hưng hoài · Pinyin: xīng huái Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 懷 (hoài)Pinyinxīng huáiHán Việthưng hoàiCấu tạo興 + 懷 · hưng + hoài nghĩa thành phần: hưng + hoài